Van giảm áp và duy trì áp leopard hidroconta
Van Leopard Hidroconta

Van giảm và duy trì áp Leopard Hidroconta

Van giảm và duy trì áp Leopard

Van màng thủy lực LEOPARD có chức năng giảm và duy trì áp suất.
Van được sử dụng để tự động giảm áp suất đầu ra trong mạng lưới cấp nước, đồng thời duy trì áp suất tối thiểu ở tuyến ống chính áp suất cao, bất kể lưu lượng tiêu thụ thay đổi.

Van thủy lực giảm và duy trì áp Leopard
Các van giảm và duy trì áp Leopard có sẵn với đường kính danh nghĩa từ DN20 đến DN300.

Leopard reducing and sustaining

LEOPARD pressure reducing and sustaining hydraulic diaphragm valve. It is used to automatically reduce the outlet pressure in a water network and hold a minimum pressure in the main high pressure line regardless of demand.

Reducing and sustaining hydraulic valve

Leopard pressure reducing and sustaining valves are available from DN 20 to DN 300 diameter.

Thông số kỹ thuật (Specifications)
Ứng dụng (Applications)

Van kết hợp giảm áp và duy trì áp thực hiện hai chức năng độc lập:

  • Ngăn ngừa hiện tượng sụt áp (pressure drops).

  • Tránh tình trạng quá áp (overpressures).

Van chủ yếu được sử dụng để tự động giảm áp suất đầu ra trong mạng lưới phân phối, đồng thời duy trì áp suất tối thiểu ở tuyến ống chính áp suất cao, bất kể nhu cầu sử dụng thay đổi.


Nguyên lý hoạt động (Functioning)

  • Pilot giảm áp (reducing pilot) điều khiển van ở chế độ điều tiết (modulating), giúp duy trì áp suất hạ lưu (downstream) ổn định theo giá trị đã cài đặt.

  • Pilot duy trì áp (sustaining pilot) cũng hoạt động ở chế độ điều tiết, giúp giữ áp suất thượng lưu (upstream) luôn cao hơn giá trị cài đặt tối thiểu.

Việc điều chỉnh các pilot cần thực hiện theo yêu cầu cụ thể của hệ thống lắp đặt.

  • Vặn vít pilot giảm áp (reducer pilot) theo chiều kim đồng hồgiảm áp suất đầu ra.

  • Vặn ngược chiều kim đồng hồtăng áp suất đầu ra.

  • Vặn vít pilot duy trì áp (sustainer pilot) theo chiều kim đồng hồgiảm áp suất đầu vào cần duy trì.

  • Vặn ngược chiều kim đồng hồtăng áp suất đầu vào cần duy trì.


Các thông số kỹ thuật cần lưu ý:

  • Tỷ lệ giảm áp tối đa: Áp suất đầu ra = 1/3 áp suất đầu vào.
    (Ví dụ: nếu áp suất đầu vào là 6 bar, thì áp suất đầu ra tương ứng là 2 bar.)

  • Làm việc dưới 2 bar có thể gây hiện tượng xâm thực (cavitation).

  • Phạm vi làm việc tiêu chuẩn (chế độ duy trì áp): từ 1 bar đến 6,5 bar.

  • Độ chính xác: Áp suất cài đặt ± 0,3 bar.

Liên quan...

Chủ đề phổ biến